Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trường cao đẳng" (1)
trường cao đẳng

Tiếng Anh
Danh từupper secondary school
Cô ấy học ở một trường cao đẳng về kinh tế.
She studies at a college of economics.
Từ liên quan "trường cao đẳng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trường cao đẳng" (1)
Cô ấy học ở một trường cao đẳng về kinh tế.
She studies at a college of economics.
